飛快地跑 fēi kuài dì pǎo · phi khoái địa bào Hán Việt: phi khoái địa bào · Pinyin: fēi kuài dì pǎo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 快 (khoái) + 地 (địa) + 跑 (bào)Pinyinfēi kuài dì pǎoHán Việtphi khoái địa bàoCấu tạo飛 + 快 + 地 + 跑 · phi + khoái + địa + bào nghĩa thành phần: phi + khoái + địa + bào