飞扬浮躁

fēi yáng fú zàophi dương phù táo

Hán Việt: phi dương phù táo · Pinyin: fēi yáng fú zào

Tổng quan

"chinese_explanation": "轻浮急躁。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

轻浮急躁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

得意忘形、急躁輕狂而不穩重。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 揚 (dương) + 浮 (phù) + 躁 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn impetuous and unsteady

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻浮急躁。

Eng

  • Cihui 飛揚浮躁 ēiyángfúzào f.e. impetuous and unsteady
  • Tần suất từ f.e. impetuous and unsteady

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞扬跋扈 · 飛揚跋扈 · 浮躁地 · 浮躁的