飛機座艙 fēi jī zuò cāng · phi ki tọa thương Hán Việt: phi ki tọa thương · Pinyin: fēi jī zuò cāng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 座 (tọa) + 艙 (thương)Pinyinfēi jī zuò cāngHán Việtphi ki tọa thươngCấu tạo飛 + 機 + 座 + 艙 · phi + ki + tọa + thương nghĩa thành phần: phi + ki + tọa + thương