飛機著火 fēi jī zhuó huǒ · phi ki trứ hỏa Hán Việt: phi ki trứ hỏa · Pinyin: fēi jī zhuó huǒ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 著 (trứ) + 火 (hỏa)Pinyinfēi jī zhuó huǒHán Việtphi ki trứ hỏaCấu tạo飛 + 機 + 著 + 火 · phi + ki + trứ + hỏa nghĩa thành phần: phi + ki + trứ + hỏa