飛來之禍 phi lai chi họa Hán Việt: phi lai chi họa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 來 (lai) + 之 (chi) + 禍 (họa)Hán Việtphi lai chi họaCấu tạo飛 + 來 + 之 + 禍 · phi + lai + chi + họa nghĩa thành phần: phi + lai + chi + họa Nghĩa EngCihui 飛來之禍 ēiláizhīhuò f.e. unexpected disaster