飛來橫禍

fēi lái hèng huò phi lai hoành họa

Hán Việt: phi lai hoành họa · Pinyin: fēi lái hèng huò

Tổng quan

tai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ) tai hoạ bất ngờ; tai bay vạ gió。突然發生的意外災禍。

Cấu tạo: (phi) + (lai) + (hoành) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ) tai hoạ bất ngờ; tai bay vạ gió。突然發生的意外災禍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意外的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 突然发生的意外灾祸。

Eng

  • CC-CEDICT sudden and unexpected disaster (idiom)
  • Cihui sudden and unexpected disaster (idiom)