飛來豔福 phi lai diễm phúc Hán Việt: phi lai diễm phúc Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 來 (lai) + 豔 (diễm) + 福 (phúc)Hán Việtphi lai diễm phúcCấu tạo飛 + 來 + 豔 + 福 · phi + lai + diễm + phúc nghĩa thành phần: phi + lai + diễm + phúc Nghĩa EngCihui 飛來艷福 ēiláiyànfú f.e. unexpected romance