飛沙走石

fēi shā zǒu shí phi sa tẩu thạch

Hán Việt: phi sa tẩu thạch · Pinyin: fēi shā zǒu shí

Tổng quan

cát bay đá chạy: đất đá bay mù trời/có chuyển động tai ương lớn

Cấu tạo: (phi) + (sa) + (tẩu) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát bay đá chạy: đất đá bay mù trời/có chuyển động tai ương lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙土飞扬,石块滚动。形容风势狂暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 沙子飞扬,石块滚动。形容风很大骤然狂风大作,~,天昏地暗。

Eng

  • Cihui 飛沙走石 ēishāzǒushí f.e. sandstorm