飛洲廣場 fēi zhōu guǎng chǎng · phi châu quảng tràng Hán Việt: phi châu quảng tràng · Pinyin: fēi zhōu guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 洲 (châu) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinfēi zhōu guǎng chǎngHán Việtphi châu quảng tràngCấu tạo飛 + 洲 + 廣 + 場 · phi + châu + quảng + tràng nghĩa thành phần: phi + châu + quảng + tràng