飛流短長

fēi liú duǎn cháng phi lưu đoản trường

Hán Việt: phi lưu đoản trường · Pinyin: fēi liú duǎn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lưu) + (đoản) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞、流:散布;短、长:指是非、善恶。指散播谣言,中伤他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散布谣言,恶意中伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞、流散布;短、长指是非、善恶。指散播谣言,中伤他人。