飛湍千里 phi thoan thiên lí Hán Việt: phi thoan thiên lí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 湍 (thoan) + 千 (thiên) + 里 (lí)Hán Việtphi thoan thiên líCấu tạo飛 + 湍 + 千 + 里 · phi + thoan + thiên + lí nghĩa thành phần: phi + thoan + thiên + lí Nghĩa EngCihui 飛湍千里 ēituānqiānlǐ f.e. (The Yangtse River) rushes along for a thousand miles.