飛濺浪花 phi tiên lãng hoa Hán Việt: phi tiên lãng hoa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 濺 (tiên) + 浪 (lãng) + 花 (hoa)Hán Việtphi tiên lãng hoaCấu tạo飛 + 濺 + 浪 + 花 · phi + tiên + lãng + hoa nghĩa thành phần: phi + tiên + lãng + hoa