飞溅涂层

phi tiên đồ tằng

Hán Việt: phi tiên đồ tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 濺 (tiên) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞溅的水 · 涂层底布 · 涂层设备 · 涂层透镜 · 飞溅浪花 · 涂层面