飛濺塗層 phi tiên đồ tằng Hán Việt: phi tiên đồ tằng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 濺 (tiên) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Hán Việtphi tiên đồ tằngCấu tạo飛 + 濺 + 塗 + 層 · phi + tiên + đồ + tằng nghĩa thành phần: phi + tiên + đồ + tằng