飛珠濺玉

fēi zhū jiàn yù phi châu tiên ngọc

Hán Việt: phi châu tiên ngọc · Pinyin: fēi zhū jiàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (châu) + (tiên) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水的飞溅犹如珠玉一般。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容水的飞溅犹如珠玉一般。