飛苞驛篚

fēi bāo yì fěi phi bao dịch phỉ

Hán Việt: phi bao dịch phỉ · Pinyin: fēi bāo yì fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bao) + (dịch) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代少数民族或藩属向君主进献的土产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代少数民族或藩属向君主进献的土产。