飛蛾投焰

fēi é tóu yàn phi nga đầu diễm

Hán Việt: phi nga đầu diễm · Pinyin: fēi é tóu yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nga) + (đầu) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛾:像蝴蝶似的昆虫。像蛾子扑火一样。比喻自找死路、自取灭亡。