飛蠅垂珠 fēi yīng chuí zhū · phi dăng thùy châu Hán Việt: phi dăng thùy châu · Pinyin: fēi yīng chuí zhū Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蠅 (dăng) + 垂 (thùy) + 珠 (châu)Pinyinfēi yīng chuí zhūHán Việtphi dăng thùy châuCấu tạo飛 + 蠅 + 垂 + 珠 · phi + dăng + thùy + châu nghĩa thành phần: phi + dăng + thùy + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼前像有群蝇飞动,串珠垂挂。比喻眼睛昏花。