飛行半徑

phi hành bán kính

Hán Việt: phi hành bán kính

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (bán) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飛行半徑 ēixíng bànjìng n. flying radius