飛行堡壘 phi hành bảo lũy Hán Việt: phi hành bảo lũy Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 堡 (bảo) + 壘 (lũy)Hán Việtphi hành bảo lũyCấu tạo飛 + 行 + 堡 + 壘 · phi + hành + bảo + lũy nghĩa thành phần: phi + hành + bảo + lũy Nghĩa EngCihui 飛行堡壘 ēixíng bǎolěi n. <mil.> flying fortress