飛行技術 phi hành kĩ thuật Hán Việt: phi hành kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtphi hành kĩ thuậtCấu tạo飛 + 行 + 技 + 術 · phi + hành + kĩ + thuật nghĩa thành phần: phi + hành + kĩ + thuật