飛行日誌 phi hành nhật chí Hán Việt: phi hành nhật chí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 日 (nhật) + 誌 (chí)Hán Việtphi hành nhật chíCấu tạo飛 + 行 + 日 + 誌 · phi + hành + nhật + chí nghĩa thành phần: phi + hành + nhật + chí