飛行管制

fēi xíng guǎn zhì phi hành quản chế

Hán Việt: phi hành quản chế · Pinyin: fēi xíng guǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (quản) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据国家颁布的航空法规和飞行规则,对在飞行中的航空器进行强制性监督与管理。目的是防止航空器互撞和航空器与地面建筑物相撞,维持飞行秩序。

Eng

  • Cihui 飛行管制 ēixíng guǎnzhì n. air-traffic control