飛行計劃 fēi xíng jì huà · phi hành kế hoạch Hán Việt: phi hành kế hoạch · Pinyin: fēi xíng jì huà Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinfēi xíng jì huàHán Việtphi hành kế hoạchCấu tạo飛 + 行 + 計 + 劃 · phi + hành + kế + hoạch nghĩa thành phần: phi + hành + kế + hoạch