飛行集會

fēi xíng jí huì phi hành tập hội

Hán Việt: phi hành tập hội · Pinyin: fēi xíng jí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (tập) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能迅速集合又能迅速分散的集会游行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能迅速集合又能迅速分散的集会游行。