飛赴救援 phi phó cứu viên Hán Việt: phi phó cứu viên Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 赴 (phó) + 救 (cứu) + 援 (viên)Hán Việtphi phó cứu viênCấu tạo飛 + 赴 + 救 + 援 · phi + phó + cứu + viên nghĩa thành phần: phi + phó + cứu + viên Nghĩa EngCihui 飛赴救援 ēifùjiùyuán f.e. fly to sb.'s rescue