飛身翻騰

fēi shēn fān téng phi thân phiên đằng

Hán Việt: phi thân phiên đằng · Pinyin: fēi shēn fān téng

Tổng quan

nhào lộn trên không

Cấu tạo: (phi) + (thân) + (phiên) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhào lộn trên không