飛身騰實

phi thân đằng thật

Hán Việt: phi thân đằng thật

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thân) + (đằng) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飛身騰實 ēishēnténgshí f.e. One's name soars high.