飛速前進 phi tốc tiền tiến Hán Việt: phi tốc tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 速 (tốc) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtphi tốc tiền tiếnCấu tạo飛 + 速 + 前 + 進 · phi + tốc + tiền + tiến nghĩa thành phần: phi + tốc + tiền + tiến