飛遁鳴高
phi độn minh cao
Hán Việt: phi độn minh cao · Pinyin: fēi dùn míng kāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞遁:指隐退。远离尘俗,自鸣清高。
- Tân Hoa Tự Điển 飞遁指隐退。远离尘俗,自鸣清高。
Hán Việt: phi độn minh cao · Pinyin: fēi dùn míng kāo