飛針走線
phi châm tẩu tuyến
Hán Việt: phi châm tẩu tuyến · Pinyin: fēi zhēn zǒu xiàn
Tổng quan
kim bay chỉ chạy (thành ngữ) | may vá khéo léo may vá thành thạo; may vá khéo léo; đường kim mũi chỉ như rồng bay phượng múa。形容做針線活敏捷迅速。
Nghĩa
Việt
- Cihui kim bay chỉ chạy (thành ngữ) | may vá khéo léo may vá thành thạo; may vá khéo léo; đường kim mũi chỉ như rồng bay phượng múa。形容做針線活敏捷迅速。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走:跑。形容缝纫技术非常熟练。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"飞针走缐"。
- Tân Hoa Tự Điển 走跑。形容缝纫技术非常熟练。
Eng
- CC-CEDICT flying needle and running seam (idiom); skillful needlework
- Cihui flying needle and running seam (idiom); skillful needlework