飛雁展頭

fēi yàn zhǎn tóu phi nhạn triển đầu

Hán Việt: phi nhạn triển đầu · Pinyin: fēi yàn zhǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhạn) + (triển) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不了解情况,凭主观想象做事着。