飛霜六月

fēi shuāng liù yuè phi sương lục nguyệt

Hán Việt: phi sương lục nguyệt · Pinyin: fēi shuāng liù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sương) + (lục) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻有冤狱。