飛鳥驚蛇

fēi niǎo jīng shé phi điểu kinh xà

Hán Việt: phi điểu kinh xà · Pinyin: fēi niǎo jīng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (điểu) + (kinh) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像飞鸟入林,受惊的蛇窜入草丛一样。形容草书自然流畅。