飛鴻戲海

fēi hóng xì hǎi phi hồng hí hải

Hán Việt: phi hồng hí hải · Pinyin: fēi hóng xì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (hí) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像飞翔的鸿雁在海上嬉戏。形容笔法矫健活泼。