飛鴻雪爪
phi hồng tuyết trảo
Hán Việt: phi hồng tuyết trảo · Pinyin: fēi hóng xuě zhǎo
Tổng quan
xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情经过所留下的痕迹。同“飞鸿印雪”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"飞鸿印雪"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情经过所留下的痕迹。同飞鸿印雪”。
Eng
- CC-CEDICT see 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
- Cihui see 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪