飛鷹走狗

fēi yīng zǒu gǒu phi ưng tẩu cẩu

Hán Việt: phi ưng tẩu cẩu · Pinyin: fēi yīng zǒu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ưng) + (tẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放出鹰狗去追捕野兽。指打猎游荡的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放出鹰和狗去追捕鸟兽。指打猎。

Eng

  • Cihui 飛鷹走狗 ēiyīngzǒugǒu f.e. 1. release falcons and unleash dogs 2. hunting 3. <derog.> underlings