飛龍在天

fēi lóng zài tiān phi long tại thiên

Hán Việt: phi long tại thiên · Pinyin: fēi lóng zài tiān

Tổng quan

phi long tại thiên

Cấu tạo: (phi) + (long) + (tại) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi long tại thiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻帝王在位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻帝王在位。语本《易.干》"九五﹐飞龙在天,利见大人。"孔颖达疏"谓有圣德之人得居王位。"