飛龍舞鳳

fēi lóng wǔ fèng phi long vũ phượng

Hán Việt: phi long vũ phượng · Pinyin: fēi lóng wǔ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (long) + (vũ) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容山势的蜿蜒雄壮。后也形容书法笔势有力,灵活舒展。