食不兼肉
thực bất kiêm nhục
Hán Việt: thực bất kiêm nhục · Pinyin: shí bù jiān ròu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃饭时无两种肉食。形容饮食俭朴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃饭不用两道肉食。谓饮食节俭。
- Tân Hoa Tự Điển 吃饭不用两道肉食。指饮食节俭。
Hán Việt: thực bất kiêm nhục · Pinyin: shí bù jiān ròu