食不暇飽
thực bất hạ bão
Hán Việt: thực bất hạ bão · Pinyin: shí bù xiá bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没空好好吃饭。形容终日操劳忙碌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容终日操劳,没空好好吃饭。
- Tân Hoa Tự Điển 暇空闲。没有空好好吃饭。形容整日忙碌,连吃饭也没空。
Hán Việt: thực bất hạ bão · Pinyin: shí bù xiá bǎo