食不餬口

shí bù hú kǒu thực bất hồ khẩu

Hán Việt: thực bất hồ khẩu · Pinyin: shí bù hú kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (bất) + (hồ) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能吃饱肚子。形容生活十分穷困。