食不終味

shí bù zhōng wèi thực bất chung vị

Hán Việt: thực bất chung vị · Pinyin: shí bù zhōng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (bất) + (chung) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食無法辨別美味。形容憂慮煩躁或忙碌勞累的樣子。三國魏.曹植〈釋愁文〉:「坐不安席,食不終味,遑遑汲汲,或慘或悴,所鬻者名,所拘者利。」也作「食不甘味」。