食不終味
thực bất chung vị
Hán Việt: thực bất chung vị · Pinyin: shí bù zhōng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心里有事,吃东西也不香。同“食不甘味”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"食不甘味"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容心里有事,吃东西也不香。同食不甘味”。
Hán Việt: thực bất chung vị · Pinyin: shí bù zhōng wèi