食不遑味

shí bù huáng wèi thực bất hoàng vị

Hán Việt: thực bất hoàng vị · Pinyin: shí bù huáng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (bất) + (hoàng) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食無法辨別美味。形容憂慮不安或忙碌操勞的樣子。《文選.曹植.求自試表》:「今臣居外,非不厚也。而寢不安席,食不遑味者,伏以二方未剋為念。」也作「食不甘味」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里有事,吃东西也不香。同“食不甘味”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"食不甘味"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里有事,吃东西也不香。同食不甘味”。