食親財黑

shí qīn cái hēi thực thân tài hắc

Hán Việt: thực thân tài hắc · Pinyin: shí qīn cái hēi

Tổng quan

tham lam keo kiệt

Cấu tạo: (thực) + (thân) + (tài) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam keo kiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人贪婪自私,爱占便宜。

Eng

  • Cihui 食親財黑 híqīncáihēi f.e. <topo.> selfish and greedy