食人魔鬼

thực nhân ma quỷ

Hán Việt: thực nhân ma quỷ

Tổng quan

yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong truyện dân gian), (nghĩa bóng) người xấu như quỷ, người tàn ác

Cấu tạo: (thực) + (nhân) + (ma) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong truyện dân gian), (nghĩa bóng) người xấu như quỷ, người tàn ác