食前密语
thực tiền mật ngữ
Hán Việt: thực tiền mật ngữ
Tổng quan
thực tiền mật ngữ (儀式)唱於食前之僧跋語也。見僧跋條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thực tiền mật ngữ (儀式)唱於食前之僧跋語也。見僧跋條。☸
Hán Việt: thực tiền mật ngữ
thực tiền mật ngữ (儀式)唱於食前之僧跋語也。見僧跋條。☸