食古如鯁 shí gǔ rú gěng · thực cổ như ngạnh Hán Việt: thực cổ như ngạnh · Pinyin: shí gǔ rú gěng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 古 (cổ) + 如 (như) + 鯁 (ngạnh)Pinyinshí gǔ rú gěngHán Việtthực cổ như ngạnhCấu tạo食 + 古 + 如 + 鯁 · thực + cổ + như + ngạnh nghĩa thành phần: thực + cổ + như + ngạnh