食古如鯁

shí gǔ rú gěng thực cổ như ngạnh

Hán Việt: thực cổ như ngạnh · Pinyin: shí gǔ rú gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (cổ) + (như) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言食古不化。指对所学的古代知识理解得不深不透,不善于按现在的情况来运用,跟吃不东西不消化一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言食古不化。