食葉害蟲

thực diệp hại trùng

Hán Việt: thực diệp hại trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (diệp) + (hại) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 食葉害蟲 híyè hàichóng n. leaf-eating insect